彼得奴易兹 bǐ dé nú yì zī·bỉ đắc nô dịch tư Hán Việt: bỉ đắc nô dịch tư · Pinyin: bǐ dé nú yì zī Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 奴 (nô) + 易 (dịch) + 茲 (tư)Pinyinbǐ dé nú yì zīHán Việtbỉ đắc nô dịch tưTừ loạidanhCấu tạo彼 + 得 + 奴 + 易 + 茲 · bỉ + đắc + nô + dịch + tư nghĩa thành phần: bỉ + đắc + nô + dịch + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Pieter NuytsĐứcHandedict Pieter Nuyts (Eig, Pers, 1598 - 1655) Từ liên quan Gần nghĩa彼得罗维奇 · 彼得前书 · 彼得后书 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得一世岛 · 彼得卢惨案 · 彼得德鲁克