彼得后书

bǐ dé hòu shūbỉ đắc hậu thư

Hán Việt: bỉ đắc hậu thư · Pinyin: bǐ dé hòu shū

Tổng quan

Thư thứ hai của Peter (trong Tân Ước)

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 後 (hậu) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thư Peter thứ hai
  • Google Alex v6 Thư thứ hai Phêrô
  • Tần suất từ Thư thứ hai của Peter (trong Tân Ước)

Eng

  • Cihui Second Epistle of Peter (in New Testament)
  • Tần suất từ Second Epistle of Peter (in New Testament)

Đức

  • Handedict 2. Brief des Petrus (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼得前书 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得堡 · 彼得潘 · 彼得罗维奇 · 彼得伯勒 · 彼得和狼