彼得里皿

bǐ dé lǐ mǐn bỉ đắc lí mãnh

Hán Việt: bỉ đắc lí mãnh · Pinyin: bǐ dé lǐ mǐn

Tổng quan

Đĩa Petri

Cấu tạo: (bỉ) + (đắc) + (lí) + (mãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đĩa Petri