彼得格勒

bǐ dé gé lèbỉ đắc cách lặc

Hán Việt: bỉ đắc cách lặc · Pinyin: bǐ dé gé lè

Tổng quan

Petrograd (tên cũ của Saint Petersburg 聖彼得堡

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 格 (cách) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 圣彼得堡)
  • Tần suất từ Petrograd (tên cũ của Saint Petersburg 聖彼得堡, 圣彼得堡)

Eng

  • Cihui Petrograd (former name of Saint Petersburg 聖彼得堡; 圣彼得堡)
  • Tần suất từ Petrograd (former name of Saint Petersburg 聖彼得堡, 圣彼得堡[Sheng4 bi3 de2 bao3])

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼得前书 · 彼得后书 · 彼得里皿 · 彼得堡 · 彼得潘 · 彼得罗维奇 · 格勒诺布尔 · 彼得伯勒