彼得前书

bǐ dé qián shūbỉ đắc tiền thư

Hán Việt: bỉ đắc tiền thư · Pinyin: bǐ dé qián shū

Tổng quan

Thư thứ nhất của Peter (trong Tân Ước)

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 前 (tiền) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thư thứ nhất Phêrô
  • Tần suất từ Thư thư nhất của Phêrô

Eng

  • Cihui First Epistle of Peter (in New Testament)
  • Tần suất từ First Epistle of Peter (in New Testament)

Đức

  • Handedict 1. Brief des Petrus (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼得后书 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得堡 · 彼得潘 · 彼得罗维奇 · 彼得伯勒 · 彼得和狼