彼得德魯克 bǐ dé dé lǔ kè·bỉ đắc đức lỗ khắc Hán Việt: bỉ đắc đức lỗ khắc · Pinyin: bǐ dé dé lǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 德 (đức) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc)Pinyinbǐ dé dé lǔ kèHán Việtbỉ đắc đức lỗ khắcTừ loạidanhCấu tạo彼 + 得 + 德 + 魯 + 克 · bỉ + đắc + đức + lỗ + khắc nghĩa thành phần: bỉ + đắc + đức + lỗ + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Peter DruckerĐứcHandedict Peter Drucker (Eig, Pers, 1909 - 19) Từ liên quan Gần nghĩa彼得羅維奇 · 彼得前書 · 彼得後書 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得一世島 · 彼得卢惨案 · 彼得奴易茲