彼得一世島

bǐ dé yī shì dǎobỉ đắc nhất thế đảo

Hán Việt: bỉ đắc nhất thế đảo · Pinyin: bǐ dé yī shì dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 世 (thế) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo Peter I

Đức

  • Handedict Peter-I.-Insel (Insel in der Antarktis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼得羅維奇 · 彼得前書 · 彼得後書 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得卢惨案 · 彼得奴易茲 · 彼得德魯克