彼得一世島 bǐ dé yī shì dǎo · bỉ đắc nhất thế đảo Hán Việt: bỉ đắc nhất thế đảo · Pinyin: bǐ dé yī shì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 世 (thế) + 島 (đảo)Pinyinbǐ dé yī shì dǎoHán Việtbỉ đắc nhất thế đảoCấu tạo彼 + 得 + 一 + 世 + 島 · bỉ + đắc + nhất + thế + đảo nghĩa thành phần: bỉ + đắc + nhất + thế + đảo