彼得奴易茲 bǐ dé nú yì zī · bỉ đắc nô dịch tư Hán Việt: bỉ đắc nô dịch tư · Pinyin: bǐ dé nú yì zī Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 奴 (nô) + 易 (dịch) + 茲 (tư)Pinyinbǐ dé nú yì zīHán Việtbỉ đắc nô dịch tưCấu tạo彼 + 得 + 奴 + 易 + 茲 · bỉ + đắc + nô + dịch + tư nghĩa thành phần: bỉ + đắc + nô + dịch + tư