彼得盧慘案 bǐ dé lú cǎn àn · bỉ đắc lô thảm án Hán Việt: bỉ đắc lô thảm án · Pinyin: bǐ dé lú cǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 盧 (lô) + 慘 (thảm) + 案 (án)Pinyinbǐ dé lú cǎn ànHán Việtbỉ đắc lô thảm ánCấu tạo彼 + 得 + 盧 + 慘 + 案 · bỉ + đắc + lô + thảm + án nghĩa thành phần: bỉ + đắc + lô + thảm + án