彼棄我取

bǐ qì wǒ qǔ bỉ khí ngã thủ

Hán Việt: bỉ khí ngã thủ · Pinyin: bǐ qì wǒ qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (khí) + (ngã) + (thủ)