彼棄我取 bǐ qì wǒ qǔ · bỉ khí ngã thủ Hán Việt: bỉ khí ngã thủ · Pinyin: bǐ qì wǒ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 棄 (khí) + 我 (ngã) + 取 (thủ)Pinyinbǐ qì wǒ qǔHán Việtbỉ khí ngã thủCấu tạo彼 + 棄 + 我 + 取 · bỉ + khí + ngã + thủ nghĩa thành phần: bỉ + khí + ngã + thủ