彼此一樣 bǐ cǐ yī yàng · bỉ thử nhất dạng Hán Việt: bỉ thử nhất dạng · Pinyin: bǐ cǐ yī yàng Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinbǐ cǐ yī yàngHán Việtbỉ thử nhất dạngCấu tạo彼 + 此 + 一 + 樣 · bỉ + thử + nhất + dạng nghĩa thành phần: bỉ + thử + nhất + dạng Nghĩa EngCihui 彼此一樣 ǐcǐyīyàng f.e. It makes no difference.