彼此之間

bỉ thử chi gian

Hán Việt: bỉ thử chi gian

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thử) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彼此之間 ǐcǐzhījiān n. between two persons/parties