彼此之间

bỉ thử chi gian

Hán Việt: bỉ thử chi gian

Tổng quan

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 之 (chi) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữa hai bên
  • Biên soạn between two persons/parties

Eng

  • Cihui 彼此之間 ǐcǐzhījiān n. between two persons/parties
  • Tần suất từ n. between two persons/parties

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼此彼此 · 彼此攝持 · 彼此的 · 彼此相反的 · 彼此一样 · 彼此不合 · 彼此不和 · 彼此了解