彼此厭惡 bỉ thử yếm ác Hán Việt: bỉ thử yếm ác Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 厭 (yếm) + 惡 (ác)Hán Việtbỉ thử yếm ácCấu tạo彼 + 此 + 厭 + 惡 · bỉ + thử + yếm + ác nghĩa thành phần: bỉ + thử + yếm + ác Nghĩa EngCihui no love lost between