彼此連接

bǐ cǐ lián jiē bỉ thử liên tiếp

Hán Việt: bỉ thử liên tiếp · Pinyin: bǐ cǐ lián jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thử) + (liên) + (tiếp)