彼此連接 bǐ cǐ lián jiē · bỉ thử liên tiếp Hán Việt: bỉ thử liên tiếp · Pinyin: bǐ cǐ lián jiē Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Pinyinbǐ cǐ lián jiēHán Việtbỉ thử liên tiếpCấu tạo彼 + 此 + 連 + 接 · bỉ + thử + liên + tiếp nghĩa thành phần: bỉ + thử + liên + tiếp