彼衆我寡 bǐ zhòng wǒ guǎ · bỉ chúng ngã quả Hán Việt: bỉ chúng ngã quả · Pinyin: bǐ zhòng wǒ guǎ Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 衆 (chúng) + 我 (ngã) + 寡 (quả)Pinyinbǐ zhòng wǒ guǎHán Việtbỉ chúng ngã quảCấu tạo彼 + 衆 + 我 + 寡 · bỉ + chúng + ngã + quả nghĩa thành phần: bỉ + chúng + ngã + quả