彿來米族 fú lái mǐ zú · phất lai mễ tộc Hán Việt: phất lai mễ tộc · Pinyin: fú lái mǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 彿 (phất) + 來 (lai) + 米 (mễ) + 族 (tộc)Pinyinfú lái mǐ zúHán Việtphất lai mễ tộcCấu tạo彿 + 來 + 米 + 族 · phất + lai + mễ + tộc nghĩa thành phần: phất + lai + mễ + tộc