往事休提

vãng sự hưu đề

Hán Việt: vãng sự hưu đề

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (sự) + (hưu) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往事休提 ǎngshìxiūtí f.e. Let bygones be bygones.