往事如煙 vãng sự như yên Hán Việt: vãng sự như yên Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 事 (sự) + 如 (như) + 煙 (yên)Hán Việtvãng sự như yênCấu tạo往 + 事 + 如 + 煙 · vãng + sự + như + yên nghĩa thành phần: vãng + sự + như + yên Nghĩa EngCihui 往事如煙 ǎngshìrúyān f.e. Past events have faded like a puff of smoke.