往來透支

vãng lai thấu chi

Hán Việt: vãng lai thấu chi

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (lai) + (thấu) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往來透支 ǎnglái tòuzhī n. <acct.> overdrafts on a current account unsecured