往來馳騁

vãng lai trì sính

Hán Việt: vãng lai trì sính

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (lai) + (trì) + (sính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往來馳騁 ǎnglái chíchěng v.p. gallop to and fro