往古來今

wǎng gǔ lái jīn vãng cổ lai kim

Hán Việt: vãng cổ lai kim · Pinyin: wǎng gǔ lái jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (cổ) + (lai) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從過去到現在。《初刻拍案驚奇》卷一:「試看往古來今,一部十七史中,多少英雄豪傑?」

Eng

  • Cihui 往古來今 ǎnggǔláijīn f.e. since time immemorial