往古來今
vãng cổ lai kim
Hán Việt: vãng cổ lai kim · Pinyin: wǎng gǔ lái jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指自古至今。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言古往今来。
Eng
- Cihui 往古來今 ǎnggǔláijīn f.e. since time immemorial
ja
- JMdict in all ages|since antiquity