往壞處想 vãng hoại xử tưởng Hán Việt: vãng hoại xử tưởng Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 壞 (hoại) + 處 (xử) + 想 (tưởng)Hán Việtvãng hoại xử tưởngCấu tạo往 + 壞 + 處 + 想 · vãng + hoại + xử + tưởng nghĩa thành phần: vãng + hoại + xử + tưởng Nghĩa EngCihui 往壞處想 ǎng huàichù xiǎng v.p. think of the unfavorable possibilities of a situation, etc.