往复机构 vãng phục ki cấu Hán Việt: vãng phục ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtvãng phục ki cấuTừ loạidanhCấu tạo往 + 復 + 機 + 構 · vãng + phục + ki + cấu nghĩa thành phần: vãng + phục + ki + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ cấu qua lạiMainlandKaggle Zh-Vi reciprocatorEngCihui reciprocator Từ liên quan Gần nghĩa往复投掷 · 往复运动 · 往复锯 · 机构庞大的 · 往复无穷 · 机构改革 · 机构部门 · 机构重叠