往復機構 vãng phục ki cấu Hán Việt: vãng phục ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtvãng phục ki cấuCấu tạo往 + 復 + 機 + 構 · vãng + phục + ki + cấu nghĩa thành phần: vãng + phục + ki + cấu Nghĩa EngCihui reciprocator