往好處想 vãng hảo xử tưởng Hán Việt: vãng hảo xử tưởng Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 好 (hảo) + 處 (xử) + 想 (tưởng)Hán Việtvãng hảo xử tưởngCấu tạo往 + 好 + 處 + 想 · vãng + hảo + xử + tưởng nghĩa thành phần: vãng + hảo + xử + tưởng Nghĩa EngCihui 往好處想 ǎng hǎochù xiǎng v.p. think of the better possibilities of a situation, etc.