往往在早上
vãng vãng tại tảo thượng
Hán Việt: vãng vãng tại tảo thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 往 (vãng) + 往 (vãng) + 在 (tại) + 早 (tảo) + 上 (thượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui of morning
Hán Việt: vãng vãng tại tảo thượng
Cấu tạo: 往 (vãng) + 往 (vãng) + 在 (tại) + 早 (tảo) + 上 (thượng)