往復運動
vãng phục vận động
Hán Việt: vãng phục vận động · Pinyin: wǎng fù yùn dòng
Tổng quan
chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm) | chuyển động qua lại
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm) | chuyển động qua lại
Eng
- CC-CEDICT backwards and forwards action (e.g. of piston or pump)|reciprocating motion
- Cihui backwards and forwards action (e.g. of piston or pump); reciprocating motion