往昔
vãng tích
Hán Việt: vãng tích · Pinyin: wǎng xī
Tổng quan
quá khứ gày xưa. Lúc trước. vãng tích vãng tích ☆Ngày xưa. Lúc trước.
Nghĩa
Việt
- Cihui quá khứ gày xưa. Lúc trước. vãng tích vãng tích ☆Ngày xưa. Lúc trước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以前、從前。《文選.張衡.西京賦》:「美往昔之松喬,要羨門乎天路。」《聊齋志異.卷七.小翠》:「我今回憶往昔,都如夢寐,何也?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从前:一如~。
Eng
- CC-CEDICT the past
- Cihui the past
ja
- JMdict ancient times