往来如梭

wǎng lái rú suōvãng lai như toa

Hán Việt: vãng lai như toa · Pinyin: wǎng lái rú suō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

梭:织布时迁引纬线在经线中来回穿织的工具。来来去去象穿梭一样。形容来去频繁。

Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 如 (như) + 梭 (toa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梭:织布时迁引纬线在经线中来回穿织的工具。来来去去象穿梭一样。形容来去频繁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

往來翕忽 · 往来帐户 · 往來八千返 · 往来帐 · 往来账 · 往来存款 · 往来户口 · 往来无阻