往来存款 vãng lai tồn khoản Hán Việt: vãng lai tồn khoản Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 存 (tồn) + 款 (khoản)Hán Việtvãng lai tồn khoảnTừ loạidanhCấu tạo往 + 來 + 存 + 款 · vãng + lai + tồn + khoản nghĩa thành phần: vãng + lai + tồn + khoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền gửi vãng laiBiên soạn current accountEngCihui 往來存款 ǎnglái cúnkuǎn n. current accountTần suất từ n. current account Từ liên quan Gần nghĩa往來翕忽 · 往来帐户 · 存款人 · 存款准备金 · 存款单 · 存款簿 · 存款者 · 存款证