往來存款 vãng lai tồn khoản Hán Việt: vãng lai tồn khoản Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 存 (tồn) + 款 (khoản)Hán Việtvãng lai tồn khoảnCấu tạo往 + 來 + 存 + 款 · vãng + lai + tồn + khoản nghĩa thành phần: vãng + lai + tồn + khoản Nghĩa EngCihui 往來存款 ǎnglái cúnkuǎn n. current account