往來戶口

wǎng lái hù kǒu vãng lai hộ khẩu

Hán Việt: vãng lai hộ khẩu · Pinyin: wǎng lái hù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (lai) + (hộ) + (khẩu)