往来户口

wǎng lái hù kǒuvãng lai hộ khẩu

Hán Việt: vãng lai hộ khẩu · Pinyin: wǎng lái hù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài khoản vãng lai

Đức

  • Handedict Girokonto

Từ liên quan

Gần nghĩa

往來翕忽 · 往来帐户 · 户口制度 · 户口名簿 · 户口检查 · 往來八千返 · 往来帐 · 往来账