往来无阻 vãng lai vô trở Hán Việt: vãng lai vô trở Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 無 (vô) + 阻 (trở)Hán Việtvãng lai vô trởTừ loạiđộngCấu tạo往 + 來 + 無 + 阻 · vãng + lai + vô + trở nghĩa thành phần: vãng + lai + vô + trở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự do đi lạiBiên soạn v.p. have freedom of movementEngCihui 往來無阻 ǎnglái wúzǔ v.p. have freedom of movement Từ liên quan Gần nghĩa往來翕忽 · 往来帐户 · 无阻挡的 · 无阻碍的 · 往來八千返 · 往来帐 · 往来账 · 无阻的