往來無阻 vãng lai vô trở Hán Việt: vãng lai vô trở Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 無 (vô) + 阻 (trở)Hán Việtvãng lai vô trởCấu tạo往 + 來 + 無 + 阻 · vãng + lai + vô + trở nghĩa thành phần: vãng + lai + vô + trở Nghĩa EngCihui 往來無阻 ǎnglái wúzǔ v.p. have freedom of movement