往来账户 wǎnglái zhànghù·vãng lai trướng hộ Hán Việt: vãng lai trướng hộ · Pinyin: wǎnglái zhànghù Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 賬 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinwǎnglái zhànghùHán Việtvãng lai trướng hộCấu tạo往 + 來 + 賬 + 戶 · vãng + lai + trướng + hộ nghĩa thành phần: vãng + lai + trướng + hộ Nghĩa EngCihui current accountTần suất từ current account Từ liên quan Gần nghĩa往來翕忽 · 往来帐户 · 往來八千返 · 往来帐 · 往来账 · 往来如梭 · 往来存款 · 往来户口