往来资产

vãng lai tư sản

Hán Việt: vãng lai tư sản

Tổng quan

Cấu tạo: 往 (vãng) + 來 (lai) + 資 (tư) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài sản vãng lai
  • Biên soạn quick assets; current assets

Eng

  • Cihui 往來資產 ǎnglái zīchǎn n. <acct.> quick assets; current assets

Từ liên quan

Gần nghĩa

往來翕忽 · 往来帐户 · 资产价值 · 资产剥离 · 资产组合 · 资产阶级 · 往來八千返 · 往来帐