往泥裡踩
vãng nê lí thải
Hán Việt: vãng nê lí thải · Pinyin: wǎng nì lǐ cǎi
Tổng quan
dè bỉu | tấn công ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui dè bỉu | tấn công ai đó
Eng
- CC-CEDICT to belittle|to attack sb
- Cihui to belittle; to attack sb