往渚還汀

wǎng zhǔ huán tīng vãng chử hoàn đinh

Hán Việt: vãng chử hoàn đinh · Pinyin: wǎng zhǔ huán tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (chử) + (hoàn) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指往返都须渡水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓往返都须渡水。