往渚還汀

wǎng zhǔ huán tīng vãng chử hoàn đinh

Hán Việt: vãng chử hoàn đinh · Pinyin: wǎng zhǔ huán tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (chử) + (hoàn) + (đinh)