往渚還汀 wǎng zhǔ huán tīng · vãng chử hoàn đinh Hán Việt: vãng chử hoàn đinh · Pinyin: wǎng zhǔ huán tīng Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 渚 (chử) + 還 (hoàn) + 汀 (đinh)Pinyinwǎng zhǔ huán tīngHán Việtvãng chử hoàn đinhCấu tạo往 + 渚 + 還 + 汀 · vãng + chử + hoàn + đinh nghĩa thành phần: vãng + chử + hoàn + đinh