往生礼赞 vãng sanh lễ tán Hán Việt: vãng sanh lễ tán Tổng quan vãng sinh lễ tán (書名)往生禮讚偈之略名。☸ Cấu tạo: 往 (vãng) + 生 (sanh) + 礼 (lễ) + 赞 (tán)Hán Việtvãng sanh lễ tánCấu tạo往 + 生 + 礼 + 赞 · vãng + sanh + lễ + tán nghĩa thành phần: vãng + sanh + lễ + tán Nghĩa ViệtCihui vãng sinh lễ tán (書名)往生禮讚偈之略名。☸