往相信心愿
vãng tương tín tâm nguyện
Hán Việt: vãng tương tín tâm nguyện
Tổng quan
vãng tướng tín tâm nguyện (術語)彌陀之第十八願,至心信樂之願也。☸
Cấu tạo: 往 (vãng) + 相 (tương) + 信 (tín) + 心 (tâm) + 愿 (nguyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui vãng tướng tín tâm nguyện (術語)彌陀之第十八願,至心信樂之願也。☸