往相正业愿
vãng tương chánh nghiệp nguyện
Hán Việt: vãng tương chánh nghiệp nguyện
Tổng quan
vãng tướng chính nghiệp nguyện (術語)同選擇稱名願。☸
Cấu tạo: 往 (vãng) + 相 (tương) + 正 (chánh) + 业 (nghiệp) + 愿 (nguyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui vãng tướng chính nghiệp nguyện (術語)同選擇稱名願。☸