往相证果愿
vãng tương chứng quả nguyện
Hán Việt: vãng tương chứng quả nguyện
Tổng quan
vãng tướng chứng quả nguyện (術語)彌陀之第十一願也。又曰必至滅度願。☸
Cấu tạo: 往 (vãng) + 相 (tương) + 证 (chứng) + 果 (quả) + 愿 (nguyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui vãng tướng chứng quả nguyện (術語)彌陀之第十一願也。又曰必至滅度願。☸