往者已矣 vãng giả dĩ hĩ Hán Việt: vãng giả dĩ hĩ Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 者 (giả) + 已 (dĩ) + 矣 (hĩ)Hán Việtvãng giả dĩ hĩCấu tạo往 + 者 + 已 + 矣 · vãng + giả + dĩ + hĩ nghĩa thành phần: vãng + giả + dĩ + hĩ Nghĩa EngCihui 往者已矣 ǎngzhěyǐyǐ f.e. What's gone is gone.