往者已矣

vãng giả dĩ hĩ

Hán Việt: vãng giả dĩ hĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (giả) + (dĩ) + (hĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往者已矣 ǎngzhěyǐyǐ f.e. What's gone is gone.