往肚子裏揣 vãng đỗ tử lí sủy Hán Việt: vãng đỗ tử lí sủy Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 裏 (lí) + 揣 (sủy)Hán Việtvãng đỗ tử lí sủyCấu tạo往 + 肚 + 子 + 裏 + 揣 · vãng + đỗ + tử + lí + sủy nghĩa thành phần: vãng + đỗ + tử + lí + sủy Nghĩa EngCihui lay under one's belt