往蹇來連 wǎng jiǎn lái lián · vãng kiển lai liên Hán Việt: vãng kiển lai liên · Pinyin: wǎng jiǎn lái lián Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 蹇 (kiển) + 來 (lai) + 連 (liên)Pinyinwǎng jiǎn lái liánHán Việtvãng kiển lai liênCấu tạo往 + 蹇 + 來 + 連 · vãng + kiển + lai + liên nghĩa thành phần: vãng + kiển + lai + liên