往蹇來連

wǎng jiǎn lái lián vãng kiển lai liên

Hán Việt: vãng kiển lai liên · Pinyin: wǎng jiǎn lái lián

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (kiển) + (lai) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指往来皆难;进退皆难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓往来皆难;进退皆难。