往返時間 vãng phản thì gian Hán Việt: vãng phản thì gian Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 返 (phản) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtvãng phản thì gianCấu tạo往 + 返 + 時 + 間 · vãng + phản + thì + gian nghĩa thành phần: vãng + phản + thì + gian Nghĩa EngCihui Round-Trip Time