往返曲折 vãng phản khúc chiết Hán Việt: vãng phản khúc chiết Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 返 (phản) + 曲 (khúc) + 折 (chiết)Hán Việtvãng phản khúc chiếtCấu tạo往 + 返 + 曲 + 折 · vãng + phản + khúc + chiết nghĩa thành phần: vãng + phản + khúc + chiết Nghĩa EngCihui 往返曲折 ǎngfǎn qūzhé n. twists and turns