往返移動 vãng phản di động Hán Việt: vãng phản di động Tổng quan quả cầu lông Cấu tạo: 往 (vãng) + 返 (phản) + 移 (di) + 動 (động)Hán Việtvãng phản di độngCấu tạo往 + 返 + 移 + 動 · vãng + phản + di + động nghĩa thành phần: vãng + phản + di + động Nghĩa ViệtCihui quả cầu lông