往返運送
vãng phản vận tống
Hán Việt: vãng phản vận tống
Tổng quan
con thoi, động từ, qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi
Nghĩa
Việt
- Cihui con thoi, động từ, qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi