往裏傻,不往外傻

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (lí) + (sọa) + , + (bất) + (vãng) + (ngoại) + (sọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往裡傻,不往外傻 ǎng lǐ shǎ, bù wǎng wài shǎ v.p. <coll.> not as muddleheaded as one appears